bielbet slot drain: Chậu Rửa Bát C106. DX..4. DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la.
... drain plug (n), /ɔɪl dreɪn plʌg/, Ốc xả nhớt. Oil filter (n), /ɔɪl ... Sink (n), /sɪŋk/, Bồn rửa mặt. Ski storage (n), /skiː ˈstɔːrɪʤ/, Nơi cất ...
drain stainless steel Nếu bạn đang tìm một nền tảng
cá cược chất lượng, uy tín và luôn đảm bảo công bằng tuyệt đối – drain stainless steel ...
Tìm tất cả các bản dịch của drain trong Việt như sự rút, sự bòn, sự làm kiệt quệ và nhiều bản dịch khác.